Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
葦毛
あしげ
vocabulary vocab word
màu lông xám đốm (ở ngựa)
葦毛
ashige
葦毛
葦毛
あしげ
màu lông xám đốm (ở ngựa)
あ
し
げ
葦
毛
あ
し
げ
葦
毛
あ
し
げ
葦
毛
Ý nghĩa
màu lông xám đốm (ở ngựa)
màu lông xám đốm (ở ngựa)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
葦毛
màu lông xám đốm (ở ngựa)
あしげ
葦
cây sậy, cây lau
あし, よし, イ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
韋
bộ thủ da thuộc (số 178)
そむ.く, イ
𫝀
㐄
口
miệng
くち, コウ, ク
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.