Từ vựng
著述
ちょじゅつ
vocabulary vocab word
viết lách
sách
tác phẩm (văn học)
著述 著述 ちょじゅつ viết lách, sách, tác phẩm (văn học)
Ý nghĩa
viết lách sách và tác phẩm (văn học)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょじゅつ
vocabulary vocab word
viết lách
sách
tác phẩm (văn học)