Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
萌え黄
もえぎ
vocabulary vocab word
màu xanh lá mạ
萌e黄
moegi
萌え黄
萌え黄
もえぎ
màu xanh lá mạ
も
え
ぎ
萌
え
黄
も
え
ぎ
萌
え
黄
も
え
ぎ
萌
え
黄
Ý nghĩa
màu xanh lá mạ
màu xanh lá mạ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
もえぎ
màu xanh lá mạ
Phân tích thành phần
萌え黄
màu xanh lá mạ
もえぎ
萌
biểu hiện triệu chứng, nảy mầm, đâm chồi...
も.える, きざ.す, ホウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
明
sáng, ánh sáng
あ.かり, あか.るい, メイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.