Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
萌え袖
もえそで
vocabulary vocab word
tay áo dài quá mức
萌e袖
moesode
萌え袖
萌え袖
もえそで
tay áo dài quá mức
も
え
そ
で
萌
え
袖
も
え
そ
で
萌
え
袖
も
え
そ
で
萌
え
袖
Ý nghĩa
tay áo dài quá mức
tay áo dài quá mức
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
萌え袖
tay áo dài quá mức
もえそで
萌
biểu hiện triệu chứng, nảy mầm, đâm chồi...
も.える, きざ.す, ホウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
明
sáng, ánh sáng
あ.かり, あか.るい, メイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
袖
tay áo, cánh (của tòa nhà), phần mở rộng...
そで, シュウ
衤
( 衣 )
quần áo, bộ thủ quần áo (số 145)
ころも
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.