Từ vựng
菌学
きんがく
vocabulary vocab word
nấm học
khoa học về nấm
菌学 菌学 きんがく nấm học, khoa học về nấm
Ý nghĩa
nấm học và khoa học về nấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんがく
vocabulary vocab word
nấm học
khoa học về nấm