Từ vựng
菌体
きんたい
vocabulary vocab word
tế bào vi khuẩn
thân nấm
菌体 菌体 きんたい tế bào vi khuẩn, thân nấm
Ý nghĩa
tế bào vi khuẩn và thân nấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きんたい
vocabulary vocab word
tế bào vi khuẩn
thân nấm