Từ vựng
菊花膾
きくかなます
vocabulary vocab word
cánh hoa cúc luộc ngâm giấm
菊花膾 菊花膾 きくかなます cánh hoa cúc luộc ngâm giấm
Ý nghĩa
cánh hoa cúc luộc ngâm giấm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きくかなます
vocabulary vocab word
cánh hoa cúc luộc ngâm giấm