Từ vựng
菊枕
きくまくら
vocabulary vocab word
gối nhồi cánh hoa cúc (được cho là giúp giảm đau đầu)
菊枕 菊枕 きくまくら gối nhồi cánh hoa cúc (được cho là giúp giảm đau đầu)
Ý nghĩa
gối nhồi cánh hoa cúc (được cho là giúp giảm đau đầu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0