Từ vựng
荘厳
しょうごん
vocabulary vocab word
trang nghiêm
uy nghi
hùng vĩ
tráng lệ
ấn tượng
荘厳 荘厳-2 しょうごん trang nghiêm, uy nghi, hùng vĩ, tráng lệ, ấn tượng
Ý nghĩa
trang nghiêm uy nghi hùng vĩ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0