Từ vựng
荒稼ぎ
あらかせぎ
vocabulary vocab word
kiếm bộn tiền
làm tiền dễ dàng
cướp bóc
kẻ cướp
荒稼ぎ 荒稼ぎ あらかせぎ kiếm bộn tiền, làm tiền dễ dàng, cướp bóc, kẻ cướp
Ý nghĩa
kiếm bộn tiền làm tiền dễ dàng cướp bóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0