Từ vựng
荒削り
あらけずり
vocabulary vocab word
thô ráp
chưa hoàn thiện
chưa tinh chế
đang trong quá trình hình thành
荒削り 荒削り あらけずり thô ráp, chưa hoàn thiện, chưa tinh chế, đang trong quá trình hình thành
Ý nghĩa
thô ráp chưa hoàn thiện chưa tinh chế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0