Từ vựng
茶菓
さか
vocabulary vocab word
trà và bánh ngọt
đồ ăn nhẹ giải khát
茶菓 茶菓 さか trà và bánh ngọt, đồ ăn nhẹ giải khát
Ý nghĩa
trà và bánh ngọt và đồ ăn nhẹ giải khát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さか
vocabulary vocab word
trà và bánh ngọt
đồ ăn nhẹ giải khát