Từ vựng
茶渋
ちゃしぶ
vocabulary vocab word
cặn trà
vết ố trà (trên răng
cốc
v.v.)
茶渋 茶渋 ちゃしぶ cặn trà, vết ố trà (trên răng, cốc, v.v.)
Ý nghĩa
cặn trà vết ố trà (trên răng cốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゃしぶ
vocabulary vocab word
cặn trà
vết ố trà (trên răng
cốc
v.v.)