Từ vựng
茶室
ちゃしつ
vocabulary vocab word
phòng trà
quán trà
phòng trà đạo
gian trà
lều trà
茶室 茶室 ちゃしつ phòng trà, quán trà, phòng trà đạo, gian trà, lều trà
Ý nghĩa
phòng trà quán trà phòng trà đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0