Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
茶壷
ちゃつぼ
vocabulary vocab word
hũ trà
bình trà
茶壷
chatsubo
茶壷
茶壷
ちゃつぼ
hũ trà, bình trà
ちゃ
つ
ぼ
茶
壷
ちゃ
つ
ぼ
茶
壷
ちゃ
つ
ぼ
茶
壷
Ý nghĩa
hũ trà
và
bình trà
hũ trà, bình trà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
茶壷
hũ trà, bình trà
ちゃつぼ
茶
trà
チャ, サ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𠆢
( 人 )
朩
壷
bình, lọ, khớp bản lề...
つぼ, コ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
凵
( CDP-8A49 )
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.