Từ vựng
茶伯
ちゃはく
vocabulary vocab word
bậc thầy trà đạo
người hướng dẫn trà đạo
茶伯 茶伯 ちゃはく bậc thầy trà đạo, người hướng dẫn trà đạo
Ý nghĩa
bậc thầy trà đạo và người hướng dẫn trà đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゃはく
vocabulary vocab word
bậc thầy trà đạo
người hướng dẫn trà đạo