Từ vựng
茫洋
ぼうよう
vocabulary vocab word
mênh mông
vô tận
không giới hạn
茫洋 茫洋 ぼうよう mênh mông, vô tận, không giới hạn
Ý nghĩa
mênh mông vô tận và không giới hạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうよう
vocabulary vocab word
mênh mông
vô tận
không giới hạn