Từ vựng
茅の輪
ちのわ
vocabulary vocab word
vòng cỏ tranh (được người đi qua trong các nghi lễ thanh tẩy mùa hè)
茅の輪 茅の輪 ちのわ vòng cỏ tranh (được người đi qua trong các nghi lễ thanh tẩy mùa hè)
Ý nghĩa
vòng cỏ tranh (được người đi qua trong các nghi lễ thanh tẩy mùa hè)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0