Từ vựng
なえどこ苗床 なえどこ苗床 なえどこ苗床

Ý nghĩa

luống ươm vườn ươm và khu vực gieo hạt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠