Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
芹子
せり
vocabulary vocab word
rau cần nước
mùi tàu
芹子
seri
芹子
芹子
せり
rau cần nước, mùi tàu
せ
り
芹
子
せ
り
芹
子
せ
り
芹
子
Ý nghĩa
rau cần nước
và
mùi tàu
rau cần nước, mùi tàu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
せり
rau cần nước, mùi tàu
Phân tích thành phần
芹子
rau cần nước, mùi tàu
せり
芹
rau mùi tây
せり, キン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.