Từ vựng
花筏
はないかだ
vocabulary vocab word
bè hoa
thảm hoa trôi
cánh hoa rơi trên mặt nước
trông như chiếc bè
cây thanh diệp (Helwingia japonica)
nước hoa dầu thoa dưới lớp phấn trắng
花筏 花筏 はないかだ bè hoa, thảm hoa trôi, cánh hoa rơi trên mặt nước, trông như chiếc bè, cây thanh diệp (Helwingia japonica), nước hoa dầu thoa dưới lớp phấn trắng
Ý nghĩa
bè hoa thảm hoa trôi cánh hoa rơi trên mặt nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0