Từ vựng
舁く
かく
vocabulary vocab word
khiêng (đặc biệt là hai hoặc nhiều người cùng khiêng kiệu
v.v.)
舁く 舁く かく khiêng (đặc biệt là hai hoặc nhiều người cùng khiêng kiệu, v.v.)
Ý nghĩa
khiêng (đặc biệt là hai hoặc nhiều người cùng khiêng kiệu và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0