Từ vựng
臼茸
うすたけ
vocabulary vocab word
nấm mối lông
nấm mối vảy
nấm mối len
臼茸 臼茸 うすたけ nấm mối lông, nấm mối vảy, nấm mối len
Ý nghĩa
nấm mối lông nấm mối vảy và nấm mối len
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うすたけ
vocabulary vocab word
nấm mối lông
nấm mối vảy
nấm mối len