Từ vựng
きゅうし臼歯 きゅうし臼歯 きゅうし臼歯

Ý nghĩa

răng hàm răng cối và răng tiền hàm

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠