Từ vựng
自費
じひ
vocabulary vocab word
chi phí tự túc
chi phí tự chi trả
自費 自費 じひ chi phí tự túc, chi phí tự chi trả
Ý nghĩa
chi phí tự túc và chi phí tự chi trả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じひ
vocabulary vocab word
chi phí tự túc
chi phí tự chi trả