Từ vựng
自縛
じばく
vocabulary vocab word
bị ràng buộc bởi chính lời nói và hành động của mình
自縛 自縛 じばく bị ràng buộc bởi chính lời nói và hành động của mình
Ý nghĩa
bị ràng buộc bởi chính lời nói và hành động của mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0