Từ vựng
自由化
じゆうか
vocabulary vocab word
tự do hóa
giải phóng
mở cửa
自由化 自由化 じゆうか tự do hóa, giải phóng, mở cửa
Ý nghĩa
tự do hóa giải phóng và mở cửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゆうか
vocabulary vocab word
tự do hóa
giải phóng
mở cửa