Từ vựng
臣下
しんか
vocabulary vocab word
gia thần
thần dân
chư hầu
người hầu
臣下 臣下 しんか gia thần, thần dân, chư hầu, người hầu
Ý nghĩa
gia thần thần dân chư hầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんか
vocabulary vocab word
gia thần
thần dân
chư hầu
người hầu