Từ vựng
臍ヘルニア
さいヘルニア
vocabulary vocab word
thoát vị rốn
臍ヘルニア 臍ヘルニア さいヘルニア thoát vị rốn
Ý nghĩa
thoát vị rốn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
臍ヘルニア
thoát vị rốn
さいヘルニア
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )