Từ vựng
臍のゴマ
へそのごま
vocabulary vocab word
bụi rốn
lông rốn
臍のゴマ 臍のゴマ へそのごま bụi rốn, lông rốn
Ý nghĩa
bụi rốn và lông rốn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
臍のゴマ
bụi rốn, lông rốn
へそのゴマ
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )