Từ vựng
臍
へそ
vocabulary vocab word
rốn
lỗ rốn
chỗ lồi lõm ở giữa vật thể
trung tâm
tâm điểm
phần quan trọng nhất
ý chính
臍 臍 へそ rốn, lỗ rốn, chỗ lồi lõm ở giữa vật thể, trung tâm, tâm điểm, phần quan trọng nhất, ý chính
Ý nghĩa
rốn lỗ rốn chỗ lồi lõm ở giữa vật thể
Luyện viết
Nét: 1/18
Mục liên quan
Phân tích thành phần
臍
rốn
へそ, ほぞ, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )