Từ vựng
へそ
へそ
vocabulary vocab word
rốn
lỗ rốn
chỗ lồi lõm ở giữa vật thể
trung tâm
tâm điểm
phần quan trọng nhất
ý chính
へそ へそ へそ rốn, lỗ rốn, chỗ lồi lõm ở giữa vật thể, trung tâm, tâm điểm, phần quan trọng nhất, ý chính
Ý nghĩa
rốn lỗ rốn chỗ lồi lõm ở giữa vật thể
Luyện viết
Nét: 1/18