Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
膠泥
こーでい
vocabulary vocab word
vữa
膠泥
koodei
膠泥
膠泥
こーでい
vữa
こ
う
で
い
膠
泥
こ
う
で
い
膠
泥
こ
う
で
い
膠
泥
Ý nghĩa
vữa
vữa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
膠泥
vữa
こうでい
膠
keo dán, keo cá
にかわ, にべ, コウ
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
翏
tiếng gió thổi, bay vút lên
リュウ, ル, リョウ
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
㐱
𠆢
( 人 )
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
泥
bùn, vũng lầy, dính vào...
どろ, なず.む, デイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
尼
ni cô
あま, ニ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.