Từ vựng
膠
にべ
vocabulary vocab word
keo cá (làm từ ruột cá)
keo isinglass
sự thân thiện
tính hòa nhã
sự lịch sự
sự nịnh hót
膠 膠-3 にべ keo cá (làm từ ruột cá), keo isinglass, sự thân thiện, tính hòa nhã, sự lịch sự, sự nịnh hót
Ý nghĩa
keo cá (làm từ ruột cá) keo isinglass sự thân thiện
Luyện viết
Nét: 1/15