Từ vựng
にかわ膠 にかわ膠 にかわ膠

Ý nghĩa

nhựa cây hắc ín (thuốc lá) nicotine

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠