Từ vựng
膠
にかわ
vocabulary vocab word
nhựa cây
hắc ín (thuốc lá)
nicotine
ghèn mắt
dử mắt
膠 膠-2 にかわ nhựa cây, hắc ín (thuốc lá), nicotine, ghèn mắt, dử mắt
Ý nghĩa
nhựa cây hắc ín (thuốc lá) nicotine
Luyện viết
Nét: 1/15
にかわ
vocabulary vocab word
nhựa cây
hắc ín (thuốc lá)
nicotine
ghèn mắt
dử mắt