Từ vựng
膝まくら
ひざまくら
vocabulary vocab word
gối đầu lên đùi ai đó
dùng đùi ai đó làm gối
膝まくら 膝まくら ひざまくら gối đầu lên đùi ai đó, dùng đùi ai đó làm gối
Ý nghĩa
gối đầu lên đùi ai đó và dùng đùi ai đó làm gối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0