Từ vựng
腹蔵
ふくぞう
vocabulary vocab word
giấu giếm suy nghĩ
dè dặt
ngần ngại
腹蔵 腹蔵 ふくぞう giấu giếm suy nghĩ, dè dặt, ngần ngại
Ý nghĩa
giấu giếm suy nghĩ dè dặt và ngần ngại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくぞう
vocabulary vocab word
giấu giếm suy nghĩ
dè dặt
ngần ngại