Từ vựng
腕ずく
うでずく
vocabulary vocab word
lực lượng chính
sức mạnh cơ bắp
hành động cưỡng chế
腕ずく 腕ずく うでずく lực lượng chính, sức mạnh cơ bắp, hành động cưỡng chế
Ý nghĩa
lực lượng chính sức mạnh cơ bắp và hành động cưỡng chế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0