Từ vựng
腕きき
うできき
vocabulary vocab word
có tay nghề cao
giỏi giang
rất có năng lực
có năng lực
có khả năng
người đặc biệt có năng lực
bậc thầy
người có tài năng
腕きき 腕きき うできき có tay nghề cao, giỏi giang, rất có năng lực, có năng lực, có khả năng, người đặc biệt có năng lực, bậc thầy, người có tài năng
Ý nghĩa
có tay nghề cao giỏi giang rất có năng lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0