Từ vựng
腕がらみ
うでがらみ
vocabulary vocab word
khóa tay vặn (judo)
khóa tay búa (vật lộn)
腕がらみ 腕がらみ うでがらみ khóa tay vặn (judo), khóa tay búa (vật lộn)
Ý nghĩa
khóa tay vặn (judo) và khóa tay búa (vật lộn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0