Từ vựng
脳波
のうは
vocabulary vocab word
sóng não
điện não đồ
EEG
脳波 脳波 のうは sóng não, điện não đồ, EEG
Ý nghĩa
sóng não điện não đồ và EEG
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のうは
vocabulary vocab word
sóng não
điện não đồ
EEG