Từ vựng
脱稿
だっこう
vocabulary vocab word
hoàn thành bản thảo
kết thúc việc viết lách
脱稿 脱稿 だっこう hoàn thành bản thảo, kết thúc việc viết lách
Ý nghĩa
hoàn thành bản thảo và kết thúc việc viết lách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0