Từ vựng
脱皮
だっぴ
vocabulary vocab word
lột xác
thay da
rụng lông
lột vỏ
thay lông
thay vỏ
giải thoát bản thân
thoát ly (khỏi quy ước
v.v.)
脱皮 脱皮 だっぴ lột xác, thay da, rụng lông, lột vỏ, thay lông, thay vỏ, giải thoát bản thân, thoát ly (khỏi quy ước, v.v.)
Ý nghĩa
lột xác thay da rụng lông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0