Từ vựng
脱獄
だつごく
vocabulary vocab word
vượt ngục
trốn trại
bẻ khóa (điện thoại thông minh
máy chơi game
v.v.)
脱獄 脱獄 だつごく vượt ngục, trốn trại, bẻ khóa (điện thoại thông minh, máy chơi game, v.v.)
Ý nghĩa
vượt ngục trốn trại bẻ khóa (điện thoại thông minh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0