Từ vựng
脱帽
だつぼう
vocabulary vocab word
cởi mũ
ngưỡng mộ sâu sắc
bái phục
脱帽 脱帽 だつぼう cởi mũ, ngưỡng mộ sâu sắc, bái phục
Ý nghĩa
cởi mũ ngưỡng mộ sâu sắc và bái phục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だつぼう
vocabulary vocab word
cởi mũ
ngưỡng mộ sâu sắc
bái phục