Từ vựng
脱出す
vocabulary vocab word
lẻn ra
trốn đi
thoát ra
vượt qua (tình huống khó khăn)
vượt lên dẫn đầu
tiến lên trước
bắt đầu rụng (ví dụ: tóc)
thoát khỏi (vòng lặp)
脱出す 脱出す lẻn ra, trốn đi, thoát ra, vượt qua (tình huống khó khăn), vượt lên dẫn đầu, tiến lên trước, bắt đầu rụng (ví dụ: tóc), thoát khỏi (vòng lặp)
脱出す
Ý nghĩa
lẻn ra trốn đi thoát ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0