Từ vựng
脱兎
だっと
vocabulary vocab word
(ẩn dụ) cái gì đó cực kỳ nhanh
thỏ chạy trốn
脱兎 脱兎 だっと (ẩn dụ) cái gì đó cực kỳ nhanh, thỏ chạy trốn
Ý nghĩa
(ẩn dụ) cái gì đó cực kỳ nhanh và thỏ chạy trốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0