Từ vựng
脛にキズ
すねにきず
vocabulary vocab word
có quá khứ đen tối giấu kín
có lương tâm cắn rứt
脛にキズ 脛にキズ すねにきず có quá khứ đen tối giấu kín, có lương tâm cắn rứt
Ý nghĩa
có quá khứ đen tối giấu kín và có lương tâm cắn rứt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0