Từ vựng
脈理
みゃくり
vocabulary vocab word
dây
sợi dây
vân
các vân
脈理 脈理 みゃくり dây, sợi dây, vân, các vân
Ý nghĩa
dây sợi dây vân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みゃくり
vocabulary vocab word
dây
sợi dây
vân
các vân