Từ vựng
脈拍
みゃくはく
vocabulary vocab word
mạch
nhịp mạch
sự đập của mạch
nhịp đập mạch
脈拍 脈拍 みゃくはく mạch, nhịp mạch, sự đập của mạch, nhịp đập mạch
Ý nghĩa
mạch nhịp mạch sự đập của mạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0